crab-eating macaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài khỉ ăn cua: Một loài khỉ thuộc chi Macaca, có tên khoa học là Macaca fascicularis, sinh sống phổ biến ở khu vực Đông Nam Á. Tên gọi "crab-eating" (ăn cua) bắt nguồn từ thói quen kiếm ăn của chúng, thường xuyên bắt và ăn cua ở các vùng ven biển, rừng ngập mặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crab-eating macaque is highly adaptable to different environments. (Loài khỉ ăn cua có khả năng thích nghi cao với các môi trường khác nhau.)
- Researchers observed a group of crab-eating macaques foraging for food along the riverbank. (Các nhà nghiên cứu quan sát một đàn khỉ ăn cua đang kiếm ăn dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh học hoặc bảo tồn, "crab-eating macaque" thường được dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu về hành vi linh trưởng, sinh thái học hoặc các vấn đề về xung đột giữa người và động vật hoang dã.
- The study focuses on the social structure of the crab-eating macaque. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc xã hội của loài khỉ ăn cua.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-tailed macaque (n): Khỉ đuôi dài. Đây là một tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài (), dựa trên đặc điểm hình thái nổi bật là chiếc đuôi dài.
- Cynomolgus monkey (n): Tên gọi khác trong các nghiên cứu y sinh học, thường dùng để chỉ cá thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Macaque: Khỉ macaca (tên gọi chung cho chi).
- Primate: Động vật linh trưởng (từ rộng hơn, chỉ toàn bộ bộ linh trưởng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "crab-eating macaque". Từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ sinh học.
Noun
- loài khỉ sống ởm iền nam Châu Á, Borneo và Philippine